| UFI | 97649068 |
| UNI | 97649068 |
| CC_FIPS | PK |
| CC_ISO | PK |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4D |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | Khyber Pakhtunkhwa |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Naurang Dau |
| FULL_NAME_ND | Naurang Dau |
| SORT_NAME | NAURANGDAU |
| LATITUDE | 31.7757 |
| LONGITUDE | 70.6674 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.