| UFI | 98844882 |
| UNI | 98844882 |
| CC_FIPS | EG |
| CC_ISO | EG |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1D |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | Al Buhayrah |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Nāşir Raqm Wāḩid |
| FULL_NAME_ND | Nasir Raqm Wahid |
| SORT_NAME | NASIRRAQMWAHID |
| LATITUDE | 30.9328 |
| LONGITUDE | 29.9605 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.