| UFI | 97445672 |
| UNI | 97445672 |
| CC_FIPS | NP |
| CC_ISO | NP |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4D |
| ADM1_CODE | 4 |
| ADM1_FULL_NAME | Gandaki |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Naringhat |
| FULL_NAME_ND | Naringhat |
| SORT_NAME | NARINGHAT |
| LATITUDE | 28.0779 |
| LONGITUDE | 84.4691 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.