| UFI | 96708534 |
| UNI | 96708534 |
| CC_FIPS | IR |
| CC_ISO | IR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 15 |
| ADM1_FULL_NAME | Khuzestan |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Nahr-e Mochrī |
| FULL_NAME_ND | Nahr-e Mochri |
| SORT_NAME | NAHREMOCHRI |
| LATITUDE | 29.9731 |
| LONGITUDE | 48.532 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.