| UFI | 96914010 |
| UNI | 96914010 |
| CC_FIPS | KS |
| CC_ISO | KR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 14 |
| ADM1_FULL_NAME | Gyeongsangbuk-do |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Naeri |
| FULL_NAME_ND | Naeri |
| SORT_NAME | NAERI |
| LATITUDE | 35.9057 |
| LONGITUDE | 128.839 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.