| UFI | 96099141 |
| UNI | 96099141 |
| CC_FIPS | GB |
| CC_ISO | GA |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 08 |
| ADM1_FULL_NAME | Ogooue-Maritime |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Nabigou |
| FULL_NAME_ND | Nabigou |
| SORT_NAME | NABIGOU |
| LATITUDE | -1.18333 |
| LONGITUDE | 9.5616 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.