| UFI | 96848811 |
| UNI | 96848811 |
| CC_FIPS | KE |
| CC_ISO | KE |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 30 |
| ADM1_FULL_NAME | Lamu |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Mvindeni |
| FULL_NAME_ND | Mvindeni |
| SORT_NAME | MVINDENI |
| LATITUDE | -1.92119 |
| LONGITUDE | 41.341 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.