| UFI | 95184728 |
| UNI | 95184728 |
| CC_FIPS | BY |
| CC_ISO | BI |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 13 |
| ADM1_FULL_NAME | Gitega |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Muringa |
| FULL_NAME_ND | Muringa |
| SORT_NAME | MURINGA |
| LATITUDE | -3.6602 |
| LONGITUDE | 29.9777 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.