| UFI | 95310818 |
| UNI | 95310818 |
| CC_FIPS | CG |
| CC_ISO | CD |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 23 |
| ADM1_FULL_NAME | Kasai Central |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Mukingu |
| FULL_NAME_ND | Mukingu |
| SORT_NAME | MUKINGU |
| LATITUDE | -7.4698 |
| LONGITUDE | 22.0769 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.