| UFI | 98014893 |
| UNI | 98014893 |
| CC_FIPS | ES |
| CC_ISO | SV |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2A |
| ADM1_CODE | 13 |
| ADM1_FULL_NAME | Sonsonate |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Morro Grande |
| FULL_NAME_ND | Morro Grande |
| SORT_NAME | MORROGRANDE |
| LATITUDE | 13.6667 |
| LONGITUDE | -89.85 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.