| UFI | 98166771 |
| UNI | 98166771 |
| CC_FIPS | TD |
| CC_ISO | TT |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2D |
| ADM1_CODE | PED |
| ADM1_FULL_NAME | Penal-Debe |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Morne Diablo |
| FULL_NAME_ND | Morne Diablo |
| SORT_NAME | MORNEDIABLO |
| LATITUDE | 10.1091 |
| LONGITUDE | -61.4461 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.