| UFI | 98166770 |
| UNI | 98166770 |
| CC_FIPS | TD |
| CC_ISO | TT |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2D |
| ADM1_CODE | SGE |
| ADM1_FULL_NAME | Sangre Grande |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Morne Cabrite |
| FULL_NAME_ND | Morne Cabrite |
| SORT_NAME | MORNECABRITE |
| LATITUDE | 10.8034 |
| LONGITUDE | -60.9397 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.