| UFI | 95849001 |
| UNI | 95849001 |
| CC_FIPS | CO |
| CC_ISO | CO |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 34 |
| ADM1_FULL_NAME | Distrito Capital de Bogota |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Monterrey |
| FULL_NAME_ND | Monterrey |
| SORT_NAME | MONTERREY |
| LATITUDE | 4.64615 |
| LONGITUDE | -74.1457 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.