| UFI | 99294554 |
| UNI | 99294554 |
| CC_FIPS | GH |
| CC_ISO | GH |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 18 |
| ADM1_FULL_NAME | Western North |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Monikannko |
| FULL_NAME_ND | Monikannko |
| SORT_NAME | MONIKANNKO |
| LATITUDE | 6.41041 |
| LONGITUDE | -2.676 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.