| UFI | 96145682 |
| UNI | 96145682 |
| CC_FIPS | EK |
| CC_ISO | GQ |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Bioko Sur |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Moeri |
| FULL_NAME_ND | Moeri |
| SORT_NAME | MOERI |
| LATITUDE | 3.46719 |
| LONGITUDE | 8.66826 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.