| UFI | 96189065 |
| UNI | 96189065 |
| CC_FIPS | HR |
| CC_ISO | HR |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | 08 |
| ADM1_FULL_NAME | Licko-senjska zupanija |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Modrići |
| FULL_NAME_ND | Modrici |
| SORT_NAME | MODRICI |
| LATITUDE | 44.8208 |
| LONGITUDE | 15.0789 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.