| UFI | 96855307 |
| UNI | 96855307 |
| CC_FIPS | CB |
| CC_ISO | KH |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 24 |
| ADM1_FULL_NAME | Siem Reab |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Moăt Khla |
| FULL_NAME_ND | Moat Khla |
| SORT_NAME | MOATKHLA |
| LATITUDE | 12.8977 |
| LONGITUDE | 104.18 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.