| UFI | 97469799 |
| UNI | 97469799 |
| CC_FIPS | MU |
| CC_ISO | OM |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 06 |
| ADM1_FULL_NAME | Masqat |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Minsift |
| FULL_NAME_ND | Minsift |
| SORT_NAME | MINSIFT |
| LATITUDE | 23.0732 |
| LONGITUDE | 58.8709 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.