| UFI | 96814790 |
| UNI | 96814790 |
| CC_FIPS | JA |
| CC_ISO | JP |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 37 |
| ADM1_FULL_NAME | Shizuoka |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Minamimatsuno |
| FULL_NAME_ND | Minamimatsuno |
| SORT_NAME | MINAMIMATSUNO |
| LATITUDE | 35.1582 |
| LONGITUDE | 138.584 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.