| UFI | 96848231 |
| UNI | 96848231 |
| CC_FIPS | KE |
| CC_ISO | KE |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Nairobi City |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Mbagathi |
| FULL_NAME_ND | Mbagathi |
| SORT_NAME | MBAGATHI |
| LATITUDE | -1.38171 |
| LONGITUDE | 36.7669 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.