| UFI | 97757919 |
| UNI | 97757919 |
| CC_FIPS | RO |
| CC_ISO | RO |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | 08 |
| ADM1_FULL_NAME | Braila |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Măxineni |
| FULL_NAME_ND | Maxineni |
| SORT_NAME | MAXINENI |
| LATITUDE | 45.4 |
| LONGITUDE | 27.6333 |
| POPULATION | 3758 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.