| UFI | 98313689 |
| UNI | 98313689 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | CO |
| ADM1_FULL_NAME | Colorado |
| ADM2_CODE | 041 |
| ADM2_FULL_NAME | El Paso County |
| FULL NAME | Manitou Springs |
| FULL_NAME_ND | Manitou Springs |
| SORT_NAME | MANITOUSPRINGS |
| LATITUDE | 38.8597 |
| LONGITUDE | -104.917 |
| POPULATION | 5334 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.