| UFI | 95014395 |
| UNI | 95014395 |
| CC_FIPS | AF |
| CC_ISO | AF |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4D |
| ADM1_CODE | 39 |
| ADM1_FULL_NAME | Uruzgan |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Lwaṟ Kārēz |
| FULL_NAME_ND | Lwar Karez |
| SORT_NAME | LWARKAREZ |
| LATITUDE | 33.1028 |
| LONGITUDE | 66.2185 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.