| UFI | 96152708 |
| UNI | 96152708 |
| CC_FIPS | GR |
| CC_ISO | GR |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | B |
| ADM1_FULL_NAME | Kentriki Makedonia |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Loutrochóri |
| FULL_NAME_ND | Loutrochori |
| SORT_NAME | LOUTROCHORI |
| LATITUDE | 40.7238 |
| LONGITUDE | 22.1088 |
| POPULATION | 483 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.