| UFI | 98220771 |
| UNI | 98220771 |
| CC_FIPS | UG |
| CC_ISO | UG |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 327 |
| ADM1_FULL_NAME | Napak |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Lotithan |
| FULL_NAME_ND | Lotithan |
| SORT_NAME | LOTITHAN |
| LATITUDE | 2.51667 |
| LONGITUDE | 34.4167 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.