| UFI | 97007091 |
| UNI | 97007091 |
| CC_FIPS | LG |
| CC_ISO | LV |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 76 |
| ADM1_FULL_NAME | Jelgavas novads |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Līvbērzes Stacija |
| FULL_NAME_ND | Livberzes Stacija |
| SORT_NAME | LIVBERZESSTACIJA |
| LATITUDE | 56.7041 |
| LONGITUDE | 23.4567 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.