| UFI | 95540272 |
| UNI | 95540272 |
| CC_FIPS | CH |
| CC_ISO | CN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 14 |
| ADM1_FULL_NAME | Xizang |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Lalonggong |
| FULL_NAME_ND | Lalonggong |
| SORT_NAME | LALONGGONG |
| LATITUDE | 32.3668 |
| LONGITUDE | 94.7889 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.