| UFI | 95957091 |
| UNI | 95957091 |
| CC_FIPS | DR |
| CC_ISO | DO |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2D |
| ADM1_CODE | 04 |
| ADM1_FULL_NAME | Dajabon |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | La Mata de Limón |
| FULL_NAME_ND | La Mata de Limon |
| SORT_NAME | LAMATADELIMON |
| LATITUDE | 19.4428 |
| LONGITUDE | -71.5104 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.