| UFI | 99200771 |
| UNI | 99200771 |
| CC_FIPS | FR |
| CC_ISO | FR |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5G |
| ADM1_CODE | 75 |
| ADM1_FULL_NAME | Nouvelle-Aquitaine |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | La Boueyne |
| FULL_NAME_ND | La Boueyne |
| SORT_NAME | LABOUEYNE |
| LATITUDE | 44.9741 |
| LONGITUDE | 0.13047 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.