| UFI | 96813120 |
| UNI | 96813120 |
| CC_FIPS | JA |
| CC_ISO | JP |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 33 |
| ADM1_FULL_NAME | Saga |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Kurogawachō-ōkurogawa |
| FULL_NAME_ND | Kurogawacho-okurogawa |
| SORT_NAME | KUROGAWACHOOKUROGAWA |
| LATITUDE | 33.3327 |
| LONGITUDE | 129.857 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.