| UFI | 97819343 |
| UNI | 97819343 |
| CC_FIPS | RS |
| CC_ISO | RU |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 34 |
| ADM1_FULL_NAME | Komi, Respublika |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Koygorodok |
| FULL_NAME_ND | Koygorodok |
| SORT_NAME | KOYGORODOK |
| LATITUDE | 60.4438 |
| LONGITUDE | 51.0034 |
| POPULATION | 2924 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.