| UFI | 95946551 |
| UNI | 95946551 |
| CC_FIPS | DJ |
| CC_ISO | DJ |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 06 |
| ADM1_FULL_NAME | Dikhil |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Koûta Boûyya |
| FULL_NAME_ND | Kouta Bouyya |
| SORT_NAME | KOUTABOUYYA |
| LATITUDE | 11.0161 |
| LONGITUDE | 41.9619 |
| POPULATION | 1161 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.