| UFI | 96459466 |
| UNI | 96459466 |
| CC_FIPS | IN |
| CC_ISO | IN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4D |
| ADM1_CODE | 25 |
| ADM1_FULL_NAME | Tamil Nadu |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Komuttikollai |
| FULL_NAME_ND | Komuttikollai |
| SORT_NAME | KOMUTTIKOLLAI |
| LATITUDE | 12.6734 |
| LONGITUDE | 78.8607 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.