| UFI | 99381360 |
| UNI | 99381360 |
| CC_FIPS | FI |
| CC_ISO | FI |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5C |
| ADM1_CODE | 30 |
| ADM1_FULL_NAME | Pohjois-Karjala |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Kokkoranta |
| FULL_NAME_ND | Kokkoranta |
| SORT_NAME | KOKKORANTA |
| LATITUDE | 63.3133 |
| LONGITUDE | 29.2518 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.