| UFI | 99284731 |
| UNI | 99284731 |
| CC_FIPS | NI |
| CC_ISO | NG |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 56 |
| ADM1_FULL_NAME | Nasarawa |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Kogin Daji |
| FULL_NAME_ND | KoginDaji |
| SORT_NAME | KOGINDAJI |
| LATITUDE | 8.61314 |
| LONGITUDE | 8.34943 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.