| UFI | 96847136 |
| UNI | 96847136 |
| CC_FIPS | KE |
| CC_ISO | KE |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 21 |
| ADM1_FULL_NAME | Kericho |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Kipsitet |
| FULL_NAME_ND | Kipsitet |
| SORT_NAME | KIPSITET |
| LATITUDE | -0.22827 |
| LONGITUDE | 35.1559 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.