| UFI | 96263853 |
| UNI | 96263853 |
| CC_FIPS | ID |
| CC_ISO | ID |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Jambi |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Kenali Asam |
| FULL_NAME_ND | Kenali Asam |
| SORT_NAME | KENALIASAM |
| LATITUDE | -1.6646 |
| LONGITUDE | 103.62 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.