| UFI | 95300031 |
| UNI | 95300031 |
| CC_FIPS | CG |
| CC_ISO | CD |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1A |
| ADM1_CODE | 29 |
| ADM1_FULL_NAME | Tanganyika |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Kapolo |
| FULL_NAME_ND | Kapolo |
| SORT_NAME | KAPOLO |
| LATITUDE | -5.73751 |
| LONGITUDE | 28.8876 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.