| UFI | 97723161 |
| UNI | 97723161 |
| CC_FIPS | RQ |
| CC_ISO | PR |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2D |
| ADM1_CODE | 071 |
| ADM1_FULL_NAME | Isabela |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Isabela |
| FULL_NAME_ND | Isabela |
| SORT_NAME | ISABELA |
| LATITUDE | 18.5008 |
| LONGITUDE | -67.0244 |
| POPULATION | 12505 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.