| UFI | 96040156 |
| UNI | 96040156 |
| CC_FIPS | FO |
| CC_ISO | FO |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5C |
| ADM1_CODE | SU |
| ADM1_FULL_NAME | Suduroy |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Hvítanes |
| FULL_NAME_ND | Hvitanes |
| SORT_NAME | HVITANES |
| LATITUDE | 61.5586 |
| LONGITUDE | -6.8368 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.