| UFI | 95513793 |
| UNI | 95513793 |
| CC_FIPS | CH |
| CC_ISO | CN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 30 |
| ADM1_FULL_NAME | Guangdong |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Hutang |
| FULL_NAME_ND | Hutang |
| SORT_NAME | HUTANG |
| LATITUDE | 23.6422 |
| LONGITUDE | 112.526 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.