| UFI | 97981853 |
| UNI | 97981853 |
| CC_FIPS | LO |
| CC_ISO | SK |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5A |
| ADM1_CODE | 01 |
| ADM1_FULL_NAME | Banskobystricky kraj |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Horné Rykynčice |
| FULL_NAME_ND | Horne Rykyncice |
| SORT_NAME | HORNERYKYNCICE |
| LATITUDE | 48.209 |
| LONGITUDE | 18.9722 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.