| UFI | 99053480 |
| UNI | 99053480 |
| CC_FIPS | AO |
| CC_ISO | AO |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1E |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Cuanza-Norte |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Hombo |
| FULL_NAME_ND | Hombo |
| SORT_NAME | HOMBO |
| LATITUDE | -9.66954 |
| LONGITUDE | 14.627 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.