| UFI | 96845683 |
| UNI | 96845683 |
| CC_FIPS | KE |
| CC_ISO | KE |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 30 |
| ADM1_FULL_NAME | Lamu |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Hidio |
| FULL_NAME_ND | Hidio |
| SORT_NAME | HIDIO |
| LATITUDE | -2.23324 |
| LONGITUDE | 40.7308 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.