| UFI | 98286783 |
| UNI | 98286783 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | HI |
| ADM1_FULL_NAME | Hawaii |
| ADM2_CODE | 007 |
| ADM2_FULL_NAME | Kauai County |
| FULL NAME | Hanalei Homesteads |
| FULL_NAME_ND | Hanalei Homesteads |
| SORT_NAME | HANALEIHOMESTEADS |
| LATITUDE | 22.1866 |
| LONGITUDE | -159.467 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.