| UFI | 99441506 |
| UNI | 99441506 |
| CC_FIPS | FI |
| CC_ISO | FI |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5C |
| ADM1_CODE | 33 |
| ADM1_FULL_NAME | Pohjois-Savo |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Hallaperä |
| FULL_NAME_ND | Hallapera |
| SORT_NAME | HALLAPERA |
| LATITUDE | 63.6712 |
| LONGITUDE | 26.5047 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.