| UFI | 98529928 |
| UNI | 98529928 |
| CC_FIPS | YM |
| CC_ISO | YE |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 28 |
| ADM1_FULL_NAME | Arkhabil Suqutra |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Hadibu |
| FULL_NAME_ND | Hadibu |
| SORT_NAME | HADIBU |
| LATITUDE | 12.6488 |
| LONGITUDE | 54.019 |
| POPULATION | 8545 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.