| UFI | 98650119 |
| UNI | 98650119 |
| CC_FIPS | NP |
| CC_ISO | NP |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4D |
| ADM1_CODE | 1 |
| ADM1_FULL_NAME | Koshi |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Guphāgāũ |
| FULL_NAME_ND | Guphagau |
| SORT_NAME | GUPHAGAU |
| LATITUDE | 27.3004 |
| LONGITUDE | 87.0517 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.