| UFI | 99596289 |
| UNI | 99596289 |
| CC_FIPS | TU |
| CC_ISO | TR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 57 |
| ADM1_FULL_NAME | Sinop |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Güney |
| FULL_NAME_ND | Guney |
| SORT_NAME | GUNEY |
| LATITUDE | 41.8853 |
| LONGITUDE | 34.7888 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.