| UFI | 99484990 |
| UNI | 99484990 |
| CC_FIPS | TU |
| CC_ISO | TR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 65 |
| ADM1_FULL_NAME | Van |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Güvençli |
| FULL_NAME_ND | Guevencli |
| SORT_NAME | GUEVENCLI |
| LATITUDE | 38.7398 |
| LONGITUDE | 43.3108 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.